trầm tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách điềm tĩnh, ít nói, không bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ: "trầm tính" mô tả người có xu hướng suy nghĩ sâu sắc, hành động chậm rãi, và thường giữ thái độ bình thản trước mọi tình huống.
- Mang sắc thái trầm lắng, không ồn ào: "trầm tính" cũng có thể chỉ phong cách, giọng nói hoặc không gian mang tính chất nhẹ nhàng, ít náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất trầm tính, ít khi tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi. (Anh ấy có tính cách điềm tĩnh, không thích ồn ào.)
- Cô gái trầm tính ấy luôn lắng nghe người khác trước khi nói. (Cô ấy có thói quen suy nghĩ kỹ trước khi bày tỏ ý kiến.)
- Giọng hát trầm tính của anh ta khiến khán giả cảm thấy thư thái. (Giọng hát mang âm điệu trầm lắng, nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trầm tính nhưng sâu sắc": cụm từ thường dùng để khen ngợi người ít nói nhưng có suy nghĩ thấu đáo.
- Dù trầm tính nhưng sâu sắc, anh ấy luôn đưa ra những nhận xét chính xác. (Người ít nói nhưng có tư duy sắc bén.)
"tính cách trầm tính": phẩm chất ổn định, thường được đánh giá cao trong môi trường làm việc cần sự tập trung.
- Nhân viên có tính cách trầm tính thường phù hợp với công việc nghiên cứu. (Người điềm tĩnh dễ thích nghi với các nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Trầm lặng (tính từ): ít nói, không ồn ào, gần nghĩa với "trầm tính" nhưng nhấn mạnh vào sự yên tĩnh hơn là tính cách.
- Căn phòng trầm lặng đến mức nghe rõ tiếng kim rơi. (Không gian yên tĩnh tuyệt đối.)
Trầm tư (tính từ): suy nghĩ sâu xa, thường đi kèm với vẻ mặt nghiêm túc.
- Ông ấy ngồi trầm tư trước bàn làm việc. (Ông ấy đang suy nghĩ rất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Điềm tĩnh: giữ bình tĩnh, không bị kích động.
- Ít nói: không thích trò chuyện nhiều.
- Trầm mặc: có thái độ im lặng, ít bộc lộ cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Sôi nổi: hoạt bát, nhiệt tình, thích tham gia hoạt động ồn ào.
- Hướng ngoại: thích giao tiếp, dễ dàng kết bạn và bày tỏ cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
- Trầm tính như nước: ví người có tính cách điềm tĩnh, khó lay chuyển.
- Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn trầm tính như nước. (Anh ấy giữ được sự bình thản dù gặp áp lực.)